馬鈴薯田 mǎ líng shǔ tián · mã linh thự điền Hán Việt: mã linh thự điền · Pinyin: mǎ líng shǔ tián Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鈴 (linh) + 薯 (thự) + 田 (điền)Pinyinmǎ líng shǔ tiánHán Việtmã linh thự điềnCấu tạo馬 + 鈴 + 薯 + 田 · mã + linh + thự + điền nghĩa thành phần: mã + linh + thự + điền