馬錐蟲病 mã trùy trùng bệnh Hán Việt: mã trùy trùng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 錐 (trùy) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)Hán Việtmã trùy trùng bệnhCấu tạo馬 + 錐 + 蟲 + 病 · mã + trùy + trùng + bệnh nghĩa thành phần: mã + trùy + trùng + bệnh