马镫皮带

mã đăng bì đái

Hán Việt: mã đăng bì đái

Tổng quan

da thuộc, đồ da, vật làm bằng da thuộc, dây da, (số nhiều) quần cộc, (số nhiều) xà cạp bằng da, (từ lóng) quả bóng đá; quả bóng crickê, (từ lóng) da, vải sơn, vải dầu, sự khác nhau về quần áo, sự khác

Cấu tạo: 馬 (mã) + 鐙 (đăng) + 皮 (bì) + 帶 (đái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮带传动 · 皮带扣 · 皮带轮 · 皮带输送机 · 皮带运输机 · 皮带金属圈 · 皮帶輪 · 马镫铁