馬門溪龍 mǎ mén qī lóng · mã môn khê long Hán Việt: mã môn khê long · Pinyin: mǎ mén qī lóng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 門 (môn) + 溪 (khê) + 龍 (long)Pinyinmǎ mén qī lóngHán Việtmã môn khê longCấu tạo馬 + 門 + 溪 + 龍 · mã + môn + khê + long nghĩa thành phần: mã + môn + khê + long