馬陸之類 mã lục chi loại Hán Việt: mã lục chi loại Tổng quan (động vật học) động vật nhiều chân Cấu tạo: 馬 (mã) + 陸 (lục) + 之 (chi) + 類 (loại)Hán Việtmã lục chi loạiCấu tạo馬 + 陸 + 之 + 類 · mã + lục + chi + loại nghĩa thành phần: mã + lục + chi + loại Nghĩa ViệtCihui (động vật học) động vật nhiều chân