馬陵削樹 mǎ líng xuē shù · mã lăng tước thụ Hán Việt: mã lăng tước thụ · Pinyin: mǎ líng xuē shù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 陵 (lăng) + 削 (tước) + 樹 (thụ)Pinyinmǎ líng xuē shùHán Việtmã lăng tước thụCấu tạo馬 + 陵 + 削 + 樹 · mã + lăng + tước + thụ nghĩa thành phần: mã + lăng + tước + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马陵书树"。