馬鞍座毯 mã an tọa thảm Hán Việt: mã an tọa thảm Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鞍 (an) + 座 (tọa) + 毯 (thảm)Hán Việtmã an tọa thảmCấu tạo馬 + 鞍 + 座 + 毯 · mã + an + tọa + thảm nghĩa thành phần: mã + an + tọa + thảm