馬首欲東

mǎ shǒu yù dōng mã thủ dục đông

Hán Việt: mã thủ dục đông · Pinyin: mǎ shǒu yù dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thủ) + (dục) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东归;返回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓东归;返回。语本《左传。襄公十四年》"栾黡曰'晋国之命,未是有也。余马首欲东。'乃归。"杨伯峻注"秦兵在西﹐东则归矣。"