马驹子

mǎ jū zimã câu tử

Hán Việt: mã câu tử · Pinyin: mǎ jū zi

Tổng quan

TỬ ngựa non; ngựa con

新华 · Tân Hoa Đại lục

小马。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 駒 (câu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 馬駒
  • Cihui 马驹
  • Tần suất từ ngựa con
  • Biên soạn colt; pony; filly; foal M:¹pǐ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小马。

Eng

  • Cihui see 馬駒; 马驹
  • Tần suất từ n. <coll.> colt; pony; filly; foal M:¹pǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

马驹 · 驹子