馬鹿異形

mǎ lù yì xíng mã lộc dị hình

Hán Việt: mã lộc dị hình · Pinyin: mǎ lù yì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + 鹿 (lộc) + (dị) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用赵高指鹿为马的故事,比喻颠倒是非。