马鹿异形 mǎ lù yì xíng·mã lộc dị hình Hán Việt: mã lộc dị hình · Pinyin: mǎ lù yì xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 用赵高指鹿为马的故事,比喻颠倒是非。 Cấu tạo: 馬 (mã) + 鹿 (lộc) + 異 (dị) + 形 (hình)Pinyinmǎ lù yì xíngHán Việtmã lộc dị hìnhCấu tạo馬 + 鹿 + 異 + 形 · mã + lộc + dị + hình nghĩa thành phần: mã + lộc + dị + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用赵高指鹿为马的故事,比喻颠倒是非。 Từ liên quan Gần nghĩa马鹿易形 · 异形叶性 · 异形孢子 · 异形文字 · 异形植物 · 异形生殖 · 异形细胞 · 异形接合体