馬齒加長

mǎ chǐ jiā zhǎng mã xỉ gia trường

Hán Việt: mã xỉ gia trường · Pinyin: mǎ chǐ jiā zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (xỉ) + (gia) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马的牙齿有多少,就可以知道它的年龄有多大。比喻自己虚度年华,没有成就。