馬齒已長

mã xỉ dĩ trường

Hán Việt: mã xỉ dĩ trường

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (xỉ) + (dĩ) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬齒已長 ǎchǐyǐzhǎng id. be already old