馬齒徒長

mǎ chǐ tú zhǎng mã xỉ đồ trường

Hán Việt: mã xỉ đồ trường · Pinyin: mǎ chǐ tú zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (xỉ) + (đồ) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦称自己虚度年华,没有成就。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

碌碌无为