馬齒日增 mã xỉ nhật tăng Hán Việt: mã xỉ nhật tăng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 齒 (xỉ) + 日 (nhật) + 增 (tăng)Hán Việtmã xỉ nhật tăngCấu tạo馬 + 齒 + 日 + 增 · mã + xỉ + nhật + tăng nghĩa thành phần: mã + xỉ + nhật + tăng Nghĩa EngCihui 馬齒日增 ǎchǐrìzēng id. become older day by day