驮篮 duò lán·đà lam Hán Việt: đà lam · Pinyin: duò lán Tổng quan sọt, thúng, gi Cấu tạo: 馱 (đà) + 籃 (lam)Pinyinduò lánHán Việtđà lamCấu tạo馱 + 籃 · đà + lam nghĩa thành phần: đà + lam Nghĩa ĐứcHandedict Kiepe Từ liên quan Gần nghĩa篮圈 · 篮坛 · 篮子 · 篮板 · 篮球 · 篮筐 · 篮饰 · 籃壇