驯从

xùn cóngtuần tòng

Hán Việt: tuần tòng · Pinyin: xùn cóng

Tổng quan

ngoan ngoãn

Cấu tạo: 馴 (tuần) + 從 (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vâng lời
  • Tần suất từ ngoan ngoãn , vâng lời
  • Biên soạn tame

Eng

  • Cihui tame; obedient
  • Tần suất từ s.v. tame

Từ liên quan

Gần nghĩa

从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众