馴養繁殖

xùn yǎng fán zhí tuần dưỡng phồn thực

Hán Việt: tuần dưỡng phồn thực · Pinyin: xùn yǎng fán zhí

Tổng quan

thuần hóa và nhân giống | nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt

Cấu tạo: (tuần) + (dưỡng) + (phồn) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuần hóa và nhân giống | nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt

Eng

  • CC-CEDICT domestication and breeding|captive breeding
  • Cihui domestication and breeding; captive breeding