馴良

xùn liáng tuần lương

Hán Việt: tuần lương · Pinyin: xùn liáng

Tổng quan

dễ bảo | ngoan ngoãn ốt đẹp. Tốt lành. tuần lương tuần lương ☆Tốt đẹp. Tốt lành. 形 hiền lương; hiền lành。和順善良。

Cấu tạo: (tuần) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần lương tuần lương ☆Tốt đẹp. Tốt lành.
  • Cihui dễ bảo | ngoan ngoãn ốt đẹp. Tốt lành. tuần lương tuần lương ☆Tốt đẹp. Tốt lành. 形 hiền lương; hiền lành。和順善良。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情柔順而善良。三國.魏.明帝〈短歌行〉:「執志精專,絜行馴良。」北魏.酈道元《水經注.溫水注》:「松原以西,鳥獸馴良,不知畏弓,寡婦孤居,散髮至老。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和顺善良:性情~。

Eng

  • CC-CEDICT docile|tame
  • Cihui docile; tame

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

善良

Từ trái nghĩa

顽劣