馳口妄談 trì khẩu vọng đàm Hán Việt: trì khẩu vọng đàm Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 口 (khẩu) + 妄 (vọng) + 談 (đàm)Hán Việttrì khẩu vọng đàmCấu tạo馳 + 口 + 妄 + 談 · trì + khẩu + vọng + đàm nghĩa thành phần: trì + khẩu + vọng + đàm Nghĩa EngCihui 馳口妄談 híkǒuwàngtán f.e. rant