馳名中外

chí míng zhōng wài trì danh trung ngoại

Hán Việt: trì danh trung ngoại · Pinyin: chí míng zhōng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (danh) + (trung) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驰:传播。形容名声传播得极远。
  • Tân Hoa Tự Điển 驰传播。形容名声传播得极远。

Eng

  • Cihui 馳名中外 hímíngzhōngwài f.e. renowned at home and abroad