馳名當世
trì danh đương thế
Hán Việt: trì danh đương thế · Pinyin: chí míng dāng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驰名:声名远扬;当世:当代,现今。声名在当代传播得很远。形容知名度极高。
- Tân Hoa Tự Điển 驰名声名远扬;当世当代,现今。声名在当代传播得很远。形容知名度极高。