馳馬試劍
trì mã thí kiếm
Hán Việt: trì mã thí kiếm · Pinyin: chí mǎ shì jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驰马:骑马飞跑;试:用。跑马舞剑。形容人骑马练剑习武。
- Tân Hoa Tự Điển 驰马骑马飞跑;试用。跑马舞剑。形容人骑马练剑习武。
Hán Việt: trì mã thí kiếm · Pinyin: chí mǎ shì jiàn