驰骋中原

trì sính trung nguyên

Hán Việt: trì sính trung nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 馳 (trì) + 騁 (sính) + 中 (trung) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 馳騁中原 híchěngzhōngyuán f.e. strive for power

Eng

  • Cihui 馳騁中原 híchěngzhōngyuán f.e. strive for power

Từ liên quan

Gần nghĩa

驰骋疆场 · 中原逐鹿 · 中原大学 · 中原区 · 中原板荡 · 中原大战 · 中原油田 · 中原麟凤