馳騁疆場

chí chěng jiāng chǎng trì sính cương tràng

Hán Việt: trì sính cương tràng · Pinyin: chí chěng jiāng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (sính) + (cương) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驰骋:奔驰。疆场:战场。骑着马奔驰在战场上,形容英勇作战,无可阻挡。
  • Tân Hoa Tự Điển 驰骋奔驰。疆场战场。骑着马奔驰在战场上,形容英勇作战,无可阻挡。

Eng

  • Cihui 馳騁疆場 híchěngjiāngchǎng f.e. dash about in a battlefield