馳騁自如 trì sính tự như Hán Việt: trì sính tự như Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 騁 (sính) + 自 (tự) + 如 (như)Hán Việttrì sính tự nhưCấu tạo馳 + 騁 + 自 + 如 · trì + sính + tự + như nghĩa thành phần: trì + sính + tự + như Nghĩa EngCihui 馳騁自如 híchěngzìrú f.e. ride easy