馳高騖遠 chí gāo wù yuǎn · trì cao vụ viễn Hán Việt: trì cao vụ viễn · Pinyin: chí gāo wù yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 高 (cao) + 騖 (vụ) + 遠 (viễn)Pinyinchí gāo wù yuǎnHán Việttrì cao vụ viễnCấu tạo馳 + 高 + 騖 + 遠 · trì + cao + vụ + viễn nghĩa thành phần: trì + cao + vụ + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驰:追驰;骛:从事,追求。比喻不切实际地追求过高过远的目标。