馳高鶩遠

chí gāo wù yuǎn trì cao vụ viễn

Hán Việt: trì cao vụ viễn · Pinyin: chí gāo wù yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (cao) + (vụ) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言好高骛远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言好高骛远。