驅動技術 qū dòng jì shù · khu động kĩ thuật Hán Việt: khu động kĩ thuật · Pinyin: qū dòng jì shù Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinqū dòng jì shùHán Việtkhu động kĩ thuậtCấu tạo驅 + 動 + 技 + 術 · khu + động + kĩ + thuật nghĩa thành phần: khu + động + kĩ + thuật