驱动技术

qū dòng jì shùkhu động kĩ thuật

Hán Việt: khu động kĩ thuật · Pinyin: qū dòng jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Antriebstechnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚