驅汞療法 khu hống liệu pháp Hán Việt: khu hống liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 汞 (hống) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkhu hống liệu phápCấu tạo驅 + 汞 + 療 + 法 · khu + hống + liệu + pháp nghĩa thành phần: khu + hống + liệu + pháp