驅羊舊節

qū yáng jiù jié khu dương cựu tiết

Hán Việt: khu dương cựu tiết · Pinyin: qū yáng jiù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (dương) + (cựu) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉臣苏武出使匈奴被禁﹐餐毡啮雪,持节牧羊,坚贞不屈。见《汉书.苏武传》◇以"驱羊旧节"比喻坚贞的气节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉臣苏武出使匈奴被禁﹐餐毡啮雪,持节牧羊,坚贞不屈。见《汉书.苏武传》◇以"驱羊旧节"比喻坚贞的气节。