駁回起訴 bó huí qǐ sù · bác hồi khởi tố Hán Việt: bác hồi khởi tố · Pinyin: bó huí qǐ sù Tổng quan Cấu tạo: 駁 (bác) + 回 (hồi) + 起 (khởi) + 訴 (tố)Pinyinbó huí qǐ sùHán Việtbác hồi khởi tốCấu tạo駁 + 回 + 起 + 訴 · bác + hồi + khởi + tố nghĩa thành phần: bác + hồi + khởi + tố