驢打滾兒

lǘ dǎ gǔn ér lư đả cổn nhi

Hán Việt: lư đả cổn nhi · Pinyin: lǘ dǎ gǔn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (đả) + (cổn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高利贷的一种。放债时规定,到期不还,利息加倍。利上加利,越滚越多,如驴翻身打滚儿,所以叫驴打滚儿;食品,用黄米面夹糖做成,蒸熟后,滚上熟黄豆面。

Eng

  • Cihui 驢打滾兒 ǘdǎgǔnr ►See lǘdǎgǔn