驢生戟角 lǘ shēng jǐ jiǎo · lư sanh kích giác Hán Việt: lư sanh kích giác · Pinyin: lǘ shēng jǐ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 生 (sanh) + 戟 (kích) + 角 (giác)Pinyinlǘ shēng jǐ jiǎoHán Việtlư sanh kích giácCấu tạo驢 + 生 + 戟 + 角 · lư + sanh + kích + giác nghĩa thành phần: lư + sanh + kích + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驴子本没有角,今长出了角。比喻不可能有的事。