驢生笄角

lǘ shēng jī jiǎo lư sanh kê giác

Hán Việt: lư sanh kê giác · Pinyin: lǘ shēng jī jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (sanh) + (kê) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笄:古代盘头发或别住帽子用的簪子。驴子长角。比喻不可能发生的事。