驢臉瓜搭
lư kiểm qua đáp
Hán Việt: lư kiểm qua đáp · Pinyin: lǘ liǎn guā dā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脸长而板着。形容脸色阴沉或不高兴的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脸长而板着。形容脸色阴沉或不高兴的样子。
Hán Việt: lư kiểm qua đáp · Pinyin: lǘ liǎn guā dā