驢臉答掛 lǘ liǎn dá guà · lư kiểm đáp quải Hán Việt: lư kiểm đáp quải · Pinyin: lǘ liǎn dá guà Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 臉 (kiểm) + 答 (đáp) + 掛 (quải)Pinyinlǘ liǎn dá guàHán Việtlư kiểm đáp quảiCấu tạo驢 + 臉 + 答 + 掛 · lư + kiểm + đáp + quải nghĩa thành phần: lư + kiểm + đáp + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"驴脸瓜搭"。