驢駒拔撅

lǘ jū bá juē lư câu bạt quyệt

Hán Việt: lư câu bạt quyệt · Pinyin: lǘ jū bá juē

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (câu) + (bạt) + (quyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种酷刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种酷刑。