驢鳴狗吠

lǘ míng gǒu fèi lư minh cẩu phệ

Hán Việt: lư minh cẩu phệ · Pinyin: lǘ míng gǒu fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (minh) + (cẩu) + (phệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如同驴叫狗咬一般。形容文字言语拙劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"驴鸣犬吠"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容文字言语拙劣。同驴鸣犬吠”。

Eng

  • Cihui 驢鳴狗吠 ǘmínggǒufèi f.e. poor style of writing; poor composition (of articles)