駛入視野 sử nhập thị dã Hán Việt: sử nhập thị dã Tổng quan Cấu tạo: 駛 (sử) + 入 (nhập) + 視 (thị) + 野 (dã)Hán Việtsử nhập thị dãCấu tạo駛 + 入 + 視 + 野 · sử + nhập + thị + dã nghĩa thành phần: sử + nhập + thị + dã