駐景揮戈

zhù jǐng huī gē trú cảnh huy qua

Hán Việt: trú cảnh huy qua · Pinyin: zhù jǐng huī gē

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (cảnh) + (huy) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驻:停留;景:同“影”,日光;戈:古代的一种兵器。挥舞长戈使太阳停止运行。比喻留住逝去的光阴