駐泊之地 trú bạc chi địa Hán Việt: trú bạc chi địa Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 泊 (bạc) + 之 (chi) + 地 (địa)Hán Việttrú bạc chi địaCấu tạo駐 + 泊 + 之 + 地 · trú + bạc + chi + địa nghĩa thành phần: trú + bạc + chi + địa Nghĩa EngCihui 駐泊之地 hùbózhīdì p.w. mooring site