駐紅卻白

zhù hóng què bái trú hồng khước bạch

Hán Việt: trú hồng khước bạch · Pinyin: zhù hóng què bái

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (hồng) + (khước) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指保持青春,延迟衰老。红,红颜;白,白首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓保持青春,延迟衰老§,红颜;白,白首。
  • Tân Hoa Tự Điển 指保持青春,延迟衰老§,红颜;白,白首。