駐顏無術 trú nhan vô thuật Hán Việt: trú nhan vô thuật Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 顏 (nhan) + 無 (vô) + 術 (thuật)Hán Việttrú nhan vô thuậtCấu tạo駐 + 顏 + 無 + 術 · trú + nhan + vô + thuật nghĩa thành phần: trú + nhan + vô + thuật Nghĩa EngCihui 駐顏無術 hùyánwúshù f.e. There is no recipe for eternal youth.