駐顏有術

zhù yán yǒu shù trú nhan hữu thuật

Hán Việt: trú nhan hữu thuật · Pinyin: zhù yán yǒu shù

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (nhan) + (hữu) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有方法保持青春,形容容颜不老。

Eng

  • Cihui 駐顏有術 hùyányǒushù f.e. possess the secret of preserving youthful looks/complexion