駝峰航線 tuó fēng háng xiàn · đà phong hàng tuyến Hán Việt: đà phong hàng tuyến · Pinyin: tuó fēng háng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 峰 (phong) + 航 (hàng) + 線 (tuyến)Pinyintuó fēng háng xiànHán Việtđà phong hàng tuyếnCấu tạo駝 + 峰 + 航 + 線 · đà + phong + hàng + tuyến nghĩa thành phần: đà + phong + hàng + tuyến