驼背的人

tuó bèi de rénđà bối đích nhân

Hán Việt: đà bối đích nhân · Pinyin: tuó bèi de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 駝 (đà) + 背 (bối) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Bucklige

Từ liên quan

Gần nghĩa

驼背的 · 驼背鲸 · 驼背羊髯 · 駝背蟲 · 驼背矫正器 · 驼背虫