駝背羊髯

tuō bèi yáng rǎn đà bối dương nhiêm

Hán Việt: đà bối dương nhiêm · Pinyin: tuō bèi yáng rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (bối) + (dương) + (nhiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脊背像骆驼,胡须像山羊。形容老头的形象。