駝鳥毛塵肺 đà điểu mao trần phế Hán Việt: đà điểu mao trần phế Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 鳥 (điểu) + 毛 (mao) + 塵 (trần) + 肺 (phế)Hán Việtđà điểu mao trần phếCấu tạo駝 + 鳥 + 毛 + 塵 + 肺 · đà + điểu + mao + trần + phế nghĩa thành phần: đà + điểu + mao + trần + phế