駑馬十舍

nú mǎ shí shè nô mã thập xá

Hán Việt: nô mã thập xá · Pinyin: nú mǎ shí shè

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (mã) + (thập) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用马拉车,一天为一驾,十驾指十天路程。谓驽马奋力拉车,亦可至远。比喻能力低下的人只要奋勉从事,同样能达到目的。