駑馬鉛刀

nú mǎ qiān dāo nô mã duyên đao

Hán Việt: nô mã duyên đao · Pinyin: nú mǎ qiān dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (mã) + (duyên) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铅刀:铅质的刀。蹩脚的马,不快的刀。比喻才力很弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 铅刀铅质的刀。蹩脚的马,不快的刀。比喻才力很弱。